menu_book
見出し語検索結果 "trí tuệ" (1件)
trí tuệ
日本語
名知性
Trí tuệ nhân tạo đang phát triển nhanh chóng.
人工知能が急速に発展している。
swap_horiz
類語検索結果 "trí tuệ" (2件)
日本語
名人工知能
nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo
人工知能の研究する
format_quote
フレーズ検索結果 "trí tuệ" (3件)
nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo
人工知能の研究する
Cờ vây là trò chơi trí tuệ cổ xưa.
囲碁は古代の知的ゲームだ。
Trí tuệ nhân tạo đang phát triển nhanh chóng.
人工知能が急速に発展している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)