translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trí tuệ" (1件)
trí tuệ
日本語 知性
Trí tuệ nhân tạo đang phát triển nhanh chóng.
人工知能が急速に発展している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trí tuệ" (2件)
trí tuệ nhân tạo
play
日本語 人工知能
nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo
人工知能の研究する
マイ単語
quyền sở hữu trí tuệ
play
日本語 特許使用権
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "trí tuệ" (3件)
nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo
人工知能の研究する
Cờ vây là trò chơi trí tuệ cổ xưa.
囲碁は古代の知的ゲームだ。
Trí tuệ nhân tạo đang phát triển nhanh chóng.
人工知能が急速に発展している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)